Dịch

vector unitario

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vectơ đơn vịdanh từunit vector

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vector unitarioDạng gốc (base form)
  2. vectores unitariosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI