Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vector unitario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vectơ đơn vị
danh từ
unit vector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vector unitario
Dạng gốc
(base form)
vector
es unitarios
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unit vector
Vectơ đơn vị
AI
1
Vectơ đơn vị
1
Vectơ đơn vị
1
Vectơ đơn vị