Nghĩa chính
- Bất kỳ đơn vị tiêu chuẩn hóa, có thể tái tạo nào có thể được sử dụng để đo lường bất kỳ đặc tính vật lý nàodanh từAny standardized, reproducible unit that can be used to measure any physical property.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- unit of measureDạng gốc (base form)
- units of measureSố nhiều (plural)
- UOM (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unit of measurementdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với unit of measure |
Xuất hiện ở từ khác
- unitđồng nghĩaĐồng nghĩa phổ biến khi nói về đo lường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .