Dịch

metre-kilogram-second

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống đơn vị được sử dụng trong vật lý và các ngành khoa học khác, thường được viết tắt là mks. Nó là cơ sở của hệ thống SI của các đơn vị quốc tếdanh từkhông đếm được (uncountable)A system of units used in physics and other sciences, often abbreviated as mks. It is the basis of the SI system of international units.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI