Dịch

unintelligibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể hiểu đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or condition of being unintelligible.
  2. Một điều gì đó khó hiểudanh từđếm được (countable)Something that is unintelligible.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI