Dịch

unilluminated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chiếu sáng, không soi sángtính từkhông so sánh (not comparable)Not illuminated.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI