Dịch

unidiomatic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đúng với đặc tính của một ngôn ngữtính từNot idiomatic; not conforming to an idiom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unidiomaticDạng gốc (base form)
  2. more unidiomaticSo sánh hơn (comparative)
  3. most unidiomaticSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • tiếng Anh không đúng như của người Anh nói
  • .

AI