Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonidiomatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với unidiomatic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of unidiomatic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unidiomatic
Trái nghĩa
idiomatic
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
idiomatic
Ví dụ
The
melodies
are
unaffected
,
almost
stoic
;
there’s
a
kind
of
nonidiomatic
breeze
blowing
through
them
.
AI
1
Đồng nghĩa với unidiomatic
1
Đồng nghĩa với unidiomatic
1
Đồng nghĩa với unidiomatic