Dịch

nonidiomatic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với unidiomatictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of unidiomatic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; .

AI