Dịch

unicellular

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn bàotính từkhông so sánh (not comparable)Describing any microorganism that has a single cell.
  2. Cơ thể đơn bào; một chiếc unicelldanh từA single-celled organism; a unicell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unicellularDạng gốc (base form)
  2. unicellularsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc unicellular

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đơn bào
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI