Dịch

single-celled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đơn bàotính từkhông so sánh (not comparable)Consisting of one cell; unicellular.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

single-celled organismSinh vật đơn bào

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • . Bermuda's , .

AI