unicelular
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đơn bàotính từunicellular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unicelularDạng gốc (base form)
- unicelularesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| organismo unicelular | Sinh vật đơn bào |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh