Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unicellularity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem unicellular
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being unicellular
AI
1
Xem unicellular
1
Xem unicellular
1
Xem unicellular