Dịch

unhook

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Loại bỏ khỏi một cái mócđộng từngoại động từ (transitive)To remove from a hook.
  2. Tháo bằng mócđộng từngoại động từ (transitive)To unfasten by means of hooks.
  3. Cởi áo ngực của (người mặc nó)động từngoại động từ (transitive)To unfasten the bra of (its wearer).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unhookNguyên thể (infinitive)
  2. unhooksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unhookedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unhookingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unhook sth (from sth)tháo móc cái gì (khỏi cái gì)

Cụm từ (phrase)

unhook a braTháo móc áo ngực

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • mở khuy áo của mình ra, phanh áo ra
  • , , , . , , .

AI