Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unheaded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đứng đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not headed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
headless
Trái nghĩa
headed
Ví dụ
a
letter
on
unheaded
notepaper
an
unheaded
nail
unheaded
sections
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
beheaded
deheaded
AI
1
Không đứng đầu
1
Không đứng đầu
1
Không đứng đầu