Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ungum
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Bóc ra, mở ra
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To remove the gum from.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ungum
Nguyên thể
(infinitive)
ungum
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
ungum
med
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
ungum
ming
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ungum
ungum
my
Không phải kẹo dẻo
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
gum
AI
1
Bóc ra
1
Bóc ra
1
Bóc ra