Dịch

unfreedom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng không được tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being unfree.
  2. Sự hạn chế cụ thể về quyền tự do của một ngườidanh từđếm được (countable)A particular limitation of one's freedom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unfreedomDạng gốc (base form)
  2. unfreedomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

un-freedom

  1. từ tiếng Anh trung đạiunfredom

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , , , , .

AI