unfreedom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng không được tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being unfree.
- Sự hạn chế cụ thể về quyền tự do của một ngườidanh từđếm được (countable)A particular limitation of one's freedom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unfreedomDạng gốc (base form)
- unfreedomsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- , .
- , , , , .