Dịch

unfluctuating

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không nghiêng ngả, không dao động; ổn địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Not fluctuating.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không nghiêng ngả

Ví dụ

  • sức khoẻ vững vàng

Nguồn gốc (etymology)

AI