Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unflighty
tính từ
(adjective)
/
ə
n
ˈ
f
l
aɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Không bay bổng
tính từ
Not flighty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unflighty
Dạng gốc
(base form)
more unflighty
So sánh hơn
(comparative)
most unflighty
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
flighty
AI
1
Không bay bổng
1
Không bay bổng
1
Không bay bổng