Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
unfederated
tính từ
(adjective)
/
ʌ
n
ˈ
f
ɛ
d
ə
ɹ
eɪ
t
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Không liên kết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not federated.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Unfederated Malay States
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
federated
AI
1
Không liên kết
1
Không liên kết
1
Không liên kết