Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unfathomability
danh từ
(noun)
/
ʌ
n
ˈ
f
æ
ð
ə
m
ə
b
ɪ
l
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính không thể hiểu được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being unfathomable.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
fathom
+
-ability
AI
1
Tính không thể hiểu được
1
Tính không thể hiểu được
1
Tính không thể hiểu được