Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unexplainedly
trạng từ
(adverb)
/
ʌ
n
ɪ
k
ˈ
s
p
l
eɪ
n
ə
d
l
i
/
Nghĩa chính
1
Không có lời giải thích
trạng từ
Without explanation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unexplainedly
Dạng gốc
(base form)
more unexplainedly
So sánh hơn
(comparative)
most unexplainedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
unexplained
+
-ly
AI
1
Không có lời giải thích
1
Không có lời giải thích
1
Không có lời giải thích