unexist
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Không tồn tại hoặc ngừng tồn tạiđộng từnội động từ (intransitive)To not exist, or to cease to exist.
- Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) không tồn tạiđộng từngoại động từ (transitive)To cause (someone or something) to not exist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unexistNguyên thể (infinitive)
- unexistsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- unexistedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unexistingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- . . . . , . ? , . .
Xuất hiện ở từ khác
- existtrái nghĩakhông tồn tại, trái nghĩa
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unexistTừ liên quan (related word)