Dịch

unexist

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không tồn tại hoặc ngừng tồn tạiđộng từnội động từ (intransitive)To not exist, or to cease to exist.
  2. Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) không tồn tạiđộng từngoại động từ (transitive)To cause (someone or something) to not exist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unexistNguyên thể (infinitive)
  2. unexistsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unexistedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unexistingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . . . , . ? , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc unexist

AI