Dịch

unearthly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không thuộc về trái đất; phi trái đấttính từNot of the earth; nonterrestrial.
  2. Siêu nhiên hoặc siêu nhiêntính từPreternatural or supernatural.
  3. Kỳ lạ, bí ẩn hoặc bí ẩntính từStrange, enigmatic, or mysterious.
  4. Lý tưởng vượt ra ngoài tầm thườngtính từIdeal beyond the mundane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unearthlyDạng gốc (base form)
  2. unearthlierSo sánh hơn (comparative)
  3. unearthliestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Buồn cười
  1. Buồn cười, lố bịch hoặc thái quáRidiculous, ludicrous, or outrageous.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • tiếng om sòm khủng khiếp
  • , 2 . , .
  • , Cacus .

AI