Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không thuộc về trái đất; phi trái đấttính từNot of the earth; nonterrestrial.
- Siêu nhiên hoặc siêu nhiêntính từPreternatural or supernatural.
- Kỳ lạ, bí ẩn hoặc bí ẩntính từStrange, enigmatic, or mysterious.
- Lý tưởng vượt ra ngoài tầm thườngtính từIdeal beyond the mundane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unearthlyDạng gốc (base form)
- unearthlierSo sánh hơn (comparative)
- unearthliestSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Buồn cười
- Buồn cười, lố bịch hoặc thái quáRidiculous, ludicrous, or outrageous.