Dịch

underside

B2danh từ (noun)
UK/ˈʌndəˌsaɪd/US/ˈʌndɚˌsaɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mặt dưới, cạnh dưới, phía dướidanh từThe side that is below or underneath, the bottom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undersideDạng gốc (base form)
  2. undersidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [...] , , .Đèn đọc sách gọn gàng ở mặt dưới giá để hành lý, dưới sự điều khiển của hành khách, là một tính năng hấp dẫn của các khoang hạng nhất.
  • .Anh ấy bắt đầu kiểm tra gầm xe tải.
  • .Có bã kẹo cao su dính vào mặt dưới ghế.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI