Nghĩa chính
- Mặt dưới, cạnh dưới, phía dướidanh từThe side that is below or underneath, the bottom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undersideDạng gốc (base form)
- undersidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [...] , , .Đèn đọc sách gọn gàng ở mặt dưới giá để hành lý, dưới sự điều khiển của hành khách, là một tính năng hấp dẫn của các khoang hạng nhất.
- .Anh ấy bắt đầu kiểm tra gầm xe tải.
- .Có bã kẹo cao su dính vào mặt dưới ghế.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- baseđồng nghĩaChỉ toàn bộ bề mặt phía dưới.