Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undergrip
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nắm chặt từ dưới (thể dục)
danh từ
supinated grip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undergrip
Dạng gốc
(base form)
undergrip
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
grip
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
neutral grip
overgrip
AI
1
Nắm chặt từ dưới (thể dục)
1
Nắm chặt từ dưới (thể dục)
1
Nắm chặt từ dưới (thể dục)