Nghĩa chính
- Tay cầm không ngửa hay quay sấp mà hai lòng bàn tay hướng vào nhaudanh từA grip that is neither supinated nor pronated, but with palms facing each other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neutral gripDạng gốc (base form)
- neutral gripsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neutral grip bardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Swiss bar |