undercovered
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không được bảo hiểm đầy đủ (chống lại rủi ro)tính từInsufficiently covered (against risk).
- Có quá ít phạm vi bảo hiểmtính từHaving too little coverage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undercoveredDạng gốc (base form)
- more undercoveredSo sánh hơn (comparative)
- most undercoveredSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
động từ