Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underclerk
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phụ tá
danh từ
A subordinate clerk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underclerk
Dạng gốc
(base form)
underclerk
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
陪
péi
Phụ tá, trợ giúp
Tiếng Tây Ban Nha
ayuda
Người giúp việc, phụ tá
auxiliar
Trợ lý, tiếp viên, phụ tá
pasante
Trợ lý, phụ tá
Họ từ
(word family)
cùng gốc
underclerk
underclerk
ship
Vị trí của thư ký phụ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
clerk
từ tiếng Anh trung đại
underclerk
AI
1
Phụ tá
1
Phụ tá
1
Phụ tá