Dịch

uncurtained

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có màntính từkhông so sánh (not comparable)Without curtains.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI