Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unconsummate
tính từ
(adjective)
/
ʌ
n
ˈ
k
ɒ
n
s
ə
m
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Chưa hoàn thành; không hoàn thành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not consummated; not accomplished.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unconsummate
unconsummate
d
Chưa xong; chưa thực hiện
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
consummate
AI
1
Chưa hoàn thành
1
Chưa hoàn thành
1
Chưa hoàn thành