Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unconsolidated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được củng cố, không được vững chắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not consolidated.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
consolidated
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
consolidated
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
unconsolidation
Ví dụ
an
unconsolidated
subsidiary
unconsolidated
backfill
AI
1
Không được củng cố
1
Không được củng cố
1
Không được củng cố