Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unconsolidation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của việc trở nên không hợp nhất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process or result of becoming unconsolidated.
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của việc trở nên không hợp nhất
1
Quá trình hoặc kết quả của việc trở nên không hợp nhất
1
Quá trình hoặc kết quả của việc trở nên không hợp nhất