uncomplicated
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rốitính từSimple; not complicated; basic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncomplicatedDạng gốc (base form)
- more uncomplicatedSo sánh hơn (comparative)
- most uncomplicatedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc uncomplicatedĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mối quan hệ giữa hai người không hoàn toàn đơn giản.
- , , -- , Giotto.Quanh nhà thờ là hàng rào, cửa hiệu, giáo đường -- những công trình đơn giản và vĩnh cửu, như trong các bức bích họa của họa sĩ Giotto.
- .Tôi sống một cuộc đời đơn giản.