Dịch

uncomplicated

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rốitính từSimple; not complicated; basic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncomplicatedDạng gốc (base form)
  2. more uncomplicatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncomplicatedSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Mối quan hệ giữa hai người không hoàn toàn đơn giản.
  • , , -- , Giotto.Quanh nhà thờ là hàng rào, cửa hiệu, giáo đường -- những công trình đơn giản và vĩnh cửu, như trong các bức bích họa của họa sĩ Giotto.
  • .Tôi sống một cuộc đời đơn giản.

AI