uncombed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không chải; rối, bù xù (tóc... )tính từNot combed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncombedDạng gốc (base form)
- more uncombedSo sánh hơn (comparative)
- most uncombedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc uncombedVí dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không chải
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha