Dịch

uncombed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chải; rối, bù xù (tóc... )tính từNot combed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncombedDạng gốc (base form)
  2. more uncombedSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncombedSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc uncombed

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không chải

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI