Dịch

combed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được chải chuốt, đã chảitính từArranged or groomed with a comb.
  2. Có mào, có lượctính từHaving a comb or crest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. combedDạng gốc (base form)
  2. more combedSo sánh hơn (comparative)
  3. most combedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pea-combedtính từCó một chiếc lược đậu
finger-combedtính từTóc, có vẻ ngoài nhếch nhác

Ví dụ

  • .Anh ấy chải ngược tóc ra sau.
  • .Cô ấy chải tóc của mình.
  • .Mary chải tóc của cô ấy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc combed

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, động từ

comb-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạicombed
tính từ

comb-ed

AI