Dịch

uncleanness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng không sạch sẽdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being unclean
  2. Kết quả hoặc sản phẩm của việc bị ô uếdanh từđếm được (countable)The result or product of being unclean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncleannessDạng gốc (base form)
  2. uncleannessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

unclean-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiunclennesse
  2. từ tiếng Anh cổunclǣnnes

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI