Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unclassifiable
tính từ
(adjective)
UK
/
ʌ
n
ˈ
k
l
æ
s
ɪ
f
aɪ
.
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Không thể phân loại được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Incapable of being classified.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unclassifiable
unclassifiable
ness
Tính không thể phân loại
danh từ
unclassifiabl
y
Theo một cách không thể phân loại được
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
classifiable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inclasificable
Không thể phân loại (không thể phân loại)
AI
1
Không thể phân loại được
1
Không thể phân loại được
1
Không thể phân loại được