Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
classifiable
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Có thể phân loại được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be classified.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
classifiable
un
classifiable
Không thể phân loại được
tính từ
classifiab
ility
Trạng thái hoặc điều kiện có thể phân loại được
danh từ
non
classifiable
Không thể phân loại
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
classify
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
clasificable
Có thể phân loại (người ta có thể phân loại)
Ví dụ
Everything
from
a
pair
of
stockings
to
a
human
soul
was
classifiable
as
'
lovely
'
or
'
beastly
'.
The
classifiers
of
things
,
by
which
I
mean
those
scientists
whose
science
is
merely
to
classify
,
generally
don't
realize
that
what's
classifiable
is
infinite
and
thus
cannot
be
classified
.
AI
1
Có thể phân loại được
1
Có thể phân loại được
1
Có thể phân loại được