unchummy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thân mậttính từNot chummy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unchummyDạng gốc (base form)
- more unchummySo sánh hơn (comparative)
- most unchummySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha