Dịch

glacial

C1tính từ (adjective)
/ɡlaˈθjal/

Nghĩa chính

  1. Băng hàtính từglacial
  2. Lạnh lùng, lạnh lẽo, không thân mậttính từfrigid, chilly, not cordial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glacialDạng gốc (base form)
  2. glacialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

era glacialKỷ băng hà
ácido acético glacialAxit axetic băng

Họ từ (word family)

cùng gốc glacial

AI