glacial
C1tính từ (adjective)
/ɡlaˈθjal/
Nghĩa chính
- Băng hàtính từglacial
- Lạnh lùng, lạnh lẽo, không thân mậttính từfrigid, chilly, not cordial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glacialDạng gốc (base form)
- glacialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| era glacial | Kỷ băng hà | |
| ácido acético glacial | Axit axetic băng |
Họ từ (word family)
cùng gốc glacialTừ liên quan (related word)