uncharted territory
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng đất chưa ai khám phádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area of land never before explored, mapped, or surveyed.
- Những ý tưởng, khái niệm hoặc tình huống chưa từng được thử hoặc khám phádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ideas, concepts, or situations that have never yet been tried or explored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncharted territoryDạng gốc (base form)
- uncharted territoriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Niño human-induced ‘ ’[.]
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa