Dịch

uncharted water

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là vùng biển chưa được khảo sát hoặc chưa ghi chi tiết vào hải đồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area of sea that has not been surveyed, or whose details have not been entered on nautical charts.
  2. Bất kỳ tình huống chưa biết và có khả năng nguy hiểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Any unknown and potentially dangerous situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncharted waterDạng gốc (base form)
  2. uncharted watersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 1978 . , 18 , .
  • , “ ”, .

AI