Dịch

unblended

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không pha (rượu, chè, thuốc)tính từkhông so sánh (not comparable)In a pure state; not mixed with other substances.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI