Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonblended
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không pha trộn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not blended.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unblended
Ví dụ
And
I’ll
go
,
‘
Let’s
do
a
nonblended
Scotch
,
because
this
is
a
person
who
would
appreciate
that
.’
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
blended
AI
1
Không pha trộn
1
Không pha trộn
1
Không pha trộn