Dịch

unasked

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa được hỏi; không nói ra, như một câu hỏitính từkhông so sánh (not comparable)Not having been asked; unspoken, as a question.
  2. Không được yêu cầu hoặc mời tham dự một sự kiệntính từkhông so sánh (not comparable)Not asked or invited to an event.
  3. Không được yêu cầutính từkhông so sánh (not comparable)Not asked for; unrequested.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

un-asked

  1. từ tiếng Anh trung đạiun asked
động từ

unask-ed

Ví dụ

  • tự ý làm việc gì
  • những người khách không (được) mời

AI