Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unascendible
tính từ
(adjective)
/ˌ
ʌ
n
ə
ˈ
s
ɛ
n
d
ɪ
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Không thể thăng thiên
tính từ
not ascendible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unascendible
Dạng gốc
(base form)
more unascendible
So sánh hơn
(comparative)
most unascendible
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
ascendible
AI
1
Không thể thăng thiên
1
Không thể thăng thiên
1
Không thể thăng thiên