Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ascendible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem ascend
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of ascendable (“Capable of being ascended; climbable”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ascendable
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ascendibilis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ascendible
un
ascendible
Không thể thăng thiên
tính từ
AI
1
Xem ascend
1
Xem ascend
1
Xem ascend