Dịch

unappreciation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu sự đánh giá cao; không đánh giá cao; sự vô ơndanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of appreciation; failure to appreciate; ingratitude.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " " ...
  • : .

Nguồn gốc (etymology)

AI