Dịch

inappreciation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không đánh giá được; sự không biết đánh giá, sự không biết thưởng thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of appreciation; ingratitude

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI