Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unaging
tính từ
(adjective)
/
ʌ
n
ˈ
eɪ
d
͡
ʒ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Không già đi; vượt thời gian, bất tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not age; timeless, immortal.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
aging
AI
1
Không già đi
1
Không già đi
1
Không già đi