Dịch

unaffordable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quá đắt đỏ, không thể chi trảtính từToo expensive to be afforded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unaffordableDạng gốc (base form)
  2. more unaffordableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unaffordableSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cuộc cải cách năng lượng của Đức quá tốn kém.
  • .Điều đó có thể quá đắt đỏ.
  • .Một vài nhà bán lẻ đã rời khỏi trung tâm thương mại do tiền thuê nhà ngày càng đắt đỏ.

AI